Trang chủAPOLLO • KLSE
add
Apollo Food Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 RM
Mức chênh lệch một ngày
6,05 RM - 6,10 RM
Phạm vi một năm
5,70 RM - 6,82 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
486,40 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,71 N
Tỷ số P/E
14,44
Tỷ lệ cổ tức
5,76%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,26 Tr | -2,68% |
Chi phí hoạt động | 8,92 Tr | 12,64% |
Thu nhập ròng | 7,44 Tr | -29,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,89 | -27,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,23 Tr | -32,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,04 Tr | -45,59% |
Tổng tài sản | 258,14 Tr | -4,74% |
Tổng nợ | 23,53 Tr | -9,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,44 Tr | -29,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,27 Tr | -60,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,37 Tr | -242,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,94 Tr | -149,11% |
Dòng tiền tự do | -17,16 Tr | -225,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
774