Trang chủAPOLLOPIPE • NSE
add
Apollo Pipes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
269,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
263,20 ₹ - 269,40 ₹
Phạm vi một năm
252,10 ₹ - 494,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,68 T INR
Số lượng trung bình
93,87 N
Tỷ số P/E
80,13
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 T | -19,73% |
Chi phí hoạt động | 788,21 Tr | -2,94% |
Thu nhập ròng | -32,64 Tr | -152,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,32 | -165,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,08 | -174,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,95 Tr | -58,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 746,04 Tr | 21,05% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,64 Tr | -152,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
626