Trang chủAPPS • NASDAQ
add
Digital Turbine Inc
3,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,72%)+0,026
3,59 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:56:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,67 $
Mức chênh lệch một ngày
3,51 $ - 3,74 $
Phạm vi một năm
2,11 $ - 8,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
426,84 Tr USD
Số lượng trung bình
3,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,40 Tr | 12,45% |
Chi phí hoạt động | 53,08 Tr | -18,83% |
Thu nhập ròng | 5,11 Tr | 122,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | 119,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 38,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,25 Tr | 284,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,18 Tr | 13,78% |
Tổng tài sản | 858,18 Tr | 2,20% |
Tổng nợ | 663,57 Tr | -1,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,11 Tr | 122,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,18 Tr | 35,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,79 Tr | -9,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,10 Tr | -1.553,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 Tr | -55,32% |
Dòng tiền tự do | 9,92 Tr | -47,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
647