Trang chủAPURE • BKK
add
Agripure Holdings PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,06 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,04 ฿ - 2,06 ฿
Phạm vi một năm
2,00 ฿ - 3,74 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T THB
Số lượng trung bình
105,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 473,33 Tr | -9,70% |
Chi phí hoạt động | 434,82 Tr | 852,15% |
Thu nhập ròng | -271,74 Tr | -667,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,41 | -728,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -297,56 Tr | -327,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,37 Tr | -6,71% |
Tổng tài sản | 2,66 T | -9,66% |
Tổng nợ | 512,45 Tr | 21,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 958,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -271,74 Tr | -667,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,96 Tr | -107,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,50 Tr | 44,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,44 Tr | 119,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,09 Tr | 79,85% |
Dòng tiền tự do | 68,68 Tr | 698,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
662