Trang chủAPXC • CNSX
add
Apex Critical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,48 $
Mức chênh lệch một ngày
2,48 $ - 2,95 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 4,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
215,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
105,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | 517,68% |
Thu nhập ròng | -2,68 Tr | -561,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,76 Tr | 502,46% |
Tổng tài sản | 21,00 Tr | 439,30% |
Tổng nợ | 278,16 N | 522,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,68 Tr | -561,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -977,91 N | -90,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,67 Tr | -1.219,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,55 Tr | 919,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,90 Tr | 1.558,98% |
Dòng tiền tự do | -4,82 Tr | -596,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web