Trang chủAQ • STO
add
AQ Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
186,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
186,40 kr - 190,60 kr
Phạm vi một năm
126,50 kr - 207,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
17,09 T SEK
Số lượng trung bình
176,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 9,21% |
Chi phí hoạt động | 976,00 Tr | 8,44% |
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 9,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | -0,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,84 | 8,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 301,00 Tr | 3,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 992,00 Tr | 7,94% |
Tổng tài sản | 6,91 T | 5,21% |
Tổng nợ | 2,22 T | 3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 9,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,00 Tr | -57,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,00 Tr | 23,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,00 Tr | 71,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,00 Tr | -73,27% |
Dòng tiền tự do | 64,50 Tr | -61,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
7.827