Trang chủAQC • ASX
add
Australian Pacific Coal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0065 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,096 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,55 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,38 N | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -23,83 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -5,68 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,29 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,09 Tr | — |
Tổng tài sản | 148,50 Tr | — |
Tổng nợ | 159,28 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,83 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,95 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,36 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,45 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,53 N | — |
Dòng tiền tự do | -29,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1