Trang chủAQI • ASX
add
Alicanto Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,71 $ - 1,76 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 2,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
275,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
251,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,82 N | 8,80% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 19,00% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -259,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,76 N | -246,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,23 Tr | -32,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,36 Tr | 308,66% |
Tổng tài sản | 18,78 Tr | 214,85% |
Tổng nợ | 692,69 N | 68,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 86,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -259,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -702,93 N | 1,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -502,73 N | -13.853,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,57 Tr | 244,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,36 Tr | 330,41% |
Dòng tiền tự do | -799,18 N | -134,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web