Trang chủAQZ • ASX
add
Alliance Aviation Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,61 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 2,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
462,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,61 Tr | 8,33% |
Chi phí hoạt động | 34,47 Tr | 23,63% |
Thu nhập ròng | -52,91 Tr | -466,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,81 | -438,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,95 Tr | -31,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,43 Tr | 198,05% |
Tổng tài sản | 1,08 T | -4,85% |
Tổng nợ | 718,22 Tr | 3,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 357,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,91 Tr | -466,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,91 Tr | 61,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,68 Tr | 58,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,56 Tr | -89,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,03 Tr | -227,37% |
Dòng tiền tự do | 4,75 Tr | 128,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.429