Trang chủAR3 • ASX
add
Australian Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | 49,16% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -57,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -50,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | -59,39% |
Tổng tài sản | 24,41 Tr | 6,65% |
Tổng nợ | 2,17 Tr | 6,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -57,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -77,63 N | 70,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 Tr | -111,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 479,40 N | 1.361,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | -20,18% |
Dòng tiền tự do | -2,59 Tr | -92,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web