Trang chủAR7 • FRA
add
Addnode Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
6,35 €
Mức chênh lệch một ngày
6,31 € - 6,31 €
Phạm vi một năm
6,31 € - 10,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,28 T SEK
Số lượng trung bình
77,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | 5,39% |
Chi phí hoạt động | 262,00 Tr | -1,87% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 4,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,76 | -0,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,01 | 31,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 330,00 Tr | 16,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 625,00 Tr | -7,27% |
Tổng tài sản | 9,80 T | 14,25% |
Tổng nợ | 7,07 T | 15,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 4,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 324,00 Tr | 17,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -896,00 Tr | -463,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 860,00 Tr | 795,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 286,00 Tr | 22,75% |
Dòng tiền tự do | 570,12 Tr | 141,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
3.064