Trang chủAR9 • ASX
add
Archtis Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
604,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 Tr | -20,05% |
Chi phí hoạt động | 2,94 Tr | -3,27% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -35,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,18 | -68,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | -17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 Tr | 7,99% |
Tổng tài sản | 16,79 Tr | 1,05% |
Tổng nợ | 11,39 Tr | 58,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -35,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 487,98 N | 381,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -948,50 N | -44,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 868,96 N | 96,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,83 N | 205,00% |
Dòng tiền tự do | -426,82 N | -12,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23