Trang chủARA • ASX
add
Ariadne Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
100,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,61 N
Tỷ số P/E
23,39
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 Tr | -4,64% |
Chi phí hoạt động | 465,50 N | -8,46% |
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | 1,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,69 | 6,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | -11,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,81 Tr | 27,83% |
Tổng tài sản | 198,86 Tr | 2,94% |
Tổng nợ | 17,88 Tr | -20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | 1,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,00 N | -103,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,83 Tr | -71,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -871,50 N | 81,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 879,00 N | -77,55% |
Dòng tiền tự do | 794,38 N | 11,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
12