Trang chủARAAF • OTCMKTS
add
Aclara Resources Inc
2,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,90%)+0,020
2,27 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:46:09 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,27 $
Mức chênh lệch một ngày
2,17 $ - 2,42 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 3,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
693,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
106,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | -4,73% |
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -12,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,13 Tr | -0,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,08 Tr | 6,54% |
Tổng tài sản | 178,71 Tr | 6,61% |
Tổng nợ | 7,81 Tr | 12,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -12,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,86 Tr | -251,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,87 Tr | -76,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,73 Tr | -118,35% |
Dòng tiền tự do | -13,54 Tr | -107,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
82