Trang chủARAY • NASDAQ
add
Accuray Inc
0,58 $
Sau giờ giao dịch:(3,79%)-0,022
0,56 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:56:22 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,18 Tr USD
Số lượng trung bình
974,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,24 Tr | -11,99% |
Chi phí hoạt động | 29,56 Tr | -20,50% |
Thu nhập ròng | -13,77 Tr | -642,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,47 | -717,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -638,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,33 Tr | -153,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,30 Tr | -34,02% |
Tổng tài sản | 448,01 Tr | -6,35% |
Tổng nợ | 394,59 Tr | -8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,77 Tr | -642,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,99 Tr | -987,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,60 Tr | -256,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -282,00 N | -104,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,06 Tr | -618,30% |
Dòng tiền tự do | -12,81 Tr | -230,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
990