Trang chủARB • ASX
add
ARB Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,07 $
Mức chênh lệch một ngày
21,56 $ - 22,24 $
Phạm vi một năm
19,69 $ - 41,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T AUD
Số lượng trung bình
451,29 N
Tỷ số P/E
20,45
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,11 Tr | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 71,91 Tr | 2,75% |
Thu nhập ròng | 21,09 Tr | -17,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,64 | -16,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,61 Tr | -14,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,38 Tr | 160,46% |
Tổng tài sản | 869,13 Tr | -1,31% |
Tổng nợ | 134,90 Tr | -6,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 734,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,09 Tr | -17,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,95 Tr | 39,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,26 Tr | 85,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,92 Tr | -1.637,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,91 Tr | 70,87% |
Dòng tiền tự do | 19,37 Tr | 19,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.600