Trang chủARBTF • OTCMKTS
add
Argo Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 355,06 N | -40,25% |
Chi phí hoạt động | 128,97 N | -36,92% |
Thu nhập ròng | 64,34 N | -72,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,12 | -53,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,16 N | -57,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,33 N | 3.045,40% |
Tổng tài sản | 3,18 Tr | -0,95% |
Tổng nợ | 1,76 Tr | 7,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,34 N | -72,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,99 N | -29,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,02 N | 96,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,02 N | -927,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,94 N | 104,03% |
Dòng tiền tự do | 30,24 N | 109,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web