Trang chủARC • LON
add
Arcontech Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
84,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
84,00 GBX - 86,75 GBX
Phạm vi một năm
73,00 GBX - 124,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
11,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
9,57 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 797,82 N | 9,18% |
Chi phí hoạt động | 609,28 N | 21,72% |
Thu nhập ròng | 212,63 N | -19,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,65 | -26,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,31 N | -17,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,40 Tr | 3,29% |
Tổng tài sản | 10,82 Tr | 2,47% |
Tổng nợ | 2,09 Tr | -8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 212,63 N | -19,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,09 N | -86,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,39 N | -2,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,14 N | -183,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,34 N | -83,96% |
Dòng tiền tự do | 148,28 N | -15,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
18