Trang chủARC • LON
add
Arcontech Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
79,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
78,06 GBX - 80,00 GBX
Phạm vi một năm
73,00 GBX - 115,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,56 Tr GBP
Số lượng trung bình
36,62 N
Tỷ số P/E
13,02
Tỷ lệ cổ tức
5,02%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 719,69 N | -4,76% |
Chi phí hoạt động | 570,74 N | 2,85% |
Thu nhập ròng | 197,31 N | -23,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,42 | -20,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,60 N | -34,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,77 Tr | 8,47% |
Tổng tài sản | 10,77 Tr | 1,07% |
Tổng nợ | 2,17 Tr | -8,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,31 N | -23,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 430,12 N | 99,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,90 N | -13,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -296,76 N | -6,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,26 N | 5.581,84% |
Dòng tiền tự do | 119,90 N | -19,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
18