Trang chủARD • ASX
add
Argent Minerals Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,028 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,61 N | 132,83% |
Chi phí hoạt động | 753,12 N | -13,98% |
Thu nhập ròng | -678,98 N | 17,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,27 N | 64,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -674,51 N | 19,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,81 Tr | 135,00% |
Tổng tài sản | 5,55 Tr | 92,33% |
Tổng nợ | 463,67 N | 78,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -678,98 N | 17,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -660,42 N | 5,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,10 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,32 Tr | 9.861,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 Tr | 343,05% |
Dòng tiền tự do | -433,26 N | -7,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1