Trang chủARDS • OTCMKTS
add
Aridis Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,37 N USD
Số lượng trung bình
19,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,09 Tr | 101,37% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | -2,04% |
Thu nhập ròng | -30,37 Tr | 28,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -982,56 | 64,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,28 Tr | 30,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,88 Tr | -73,06% |
Tổng tài sản | 14,70 Tr | -45,16% |
Tổng nợ | 38,93 Tr | -2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -24,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 147,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,37 Tr | 28,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,13 Tr | -26,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,00 N | 84,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,78 Tr | -57,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,43 Tr | -228,19% |
Dòng tiền tự do | -17,85 Tr | -14,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37