Trang chủARDT • NYSE
add
Ardent Health Inc
8,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,24 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 16:02:50 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,25 $
Mức chênh lệch một ngày
8,10 $ - 8,30 $
Phạm vi một năm
8,10 $ - 15,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T USD
Số lượng trung bình
403,60 N
Tỷ số P/E
5,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | 8,75% |
Chi phí hoạt động | 883,33 Tr | 18,69% |
Thu nhập ròng | -23,48 Tr | -189,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 | -181,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 240,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,61 Tr | -48,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 154,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 614,32 Tr | 7,27% |
Tổng tài sản | 5,15 T | 7,38% |
Tổng nợ | 3,52 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,48 Tr | -189,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 154,37 Tr | 72,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,63 Tr | -31,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,93 Tr | -114,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,81 Tr | -69,90% |
Dòng tiền tự do | 40,08 Tr | -17,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
22.050