Trang chủARDX • NASDAQ
add
Ardelyx Inc
5,78 $
Sau giờ giao dịch:(1,19%)+0,068
5,85 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,66 $
Mức chênh lệch một ngày
5,65 $ - 5,90 $
Phạm vi một năm
3,21 $ - 8,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T USD
Số lượng trung bình
3,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,22 Tr | 7,82% |
Chi phí hoạt động | 86,41 Tr | 13,59% |
Thu nhập ròng | -407,00 N | -108,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,33 | -108,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,02 Tr | -30,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,69 Tr | 5,83% |
Tổng tài sản | 501,60 Tr | 15,11% |
Tổng nợ | 334,66 Tr | 27,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -407,00 N | -108,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,95 Tr | 113,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,78 Tr | 109,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 557,00 N | -98,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,28 Tr | 44,46% |
Dòng tiền tự do | 24,28 Tr | 252,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
489