Trang chủARE&M • NSE
add
Amara Raja Energy & Mobility Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
701,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
670,00 ₹ - 699,90 ₹
Phạm vi một năm
670,00 ₹ - 1.094,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
123,08 T INR
Số lượng trung bình
329,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,10 T | 4,21% |
Chi phí hoạt động | 9,27 T | 14,53% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | -53,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,11 | -54,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,04 | -20,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,34 T | -12,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,31 T | -44,85% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | -53,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
10.196