Trang chủARG • TSE
add
Amerigo Resources LTD
Giá đóng cửa hôm trước
5,63 $
Mức chênh lệch một ngày
5,42 $ - 5,70 $
Phạm vi một năm
1,57 $ - 6,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
877,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
917,25 N
Tỷ số P/E
18,75
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,81 Tr | 57,07% |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | -31,91% |
Thu nhập ròng | 17,93 Tr | 641,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,47 | 372,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,50 Tr | 145,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,31 Tr | 11,69% |
Tổng tài sản | 217,74 Tr | 5,97% |
Tổng nợ | 102,62 Tr | 1,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 62,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,93 Tr | 641,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,67 Tr | 12,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 Tr | -33,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,98 Tr | -26,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,27 Tr | 14,26% |
Dòng tiền tự do | 30,67 Tr | 37,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
290