Trang chủARGX • NASDAQ
add
argenx SE - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
917,63 $
Mức chênh lệch một ngày
905,23 $ - 929,00 $
Phạm vi một năm
510,06 $ - 933,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,10 T USD
Số lượng trung bình
378,42 N
Tỷ số P/E
39,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 95,51% |
Chi phí hoạt động | 336,29 Tr | 21,10% |
Thu nhập ròng | 344,26 Tr | 276,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,90 | 92,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,44 | 247,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 350,35 Tr | 731,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,93 T | 26,62% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 344,26 Tr | 276,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.599