Trang chủARGX • NASDAQ
add
argenx SE - ADR
730,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
730,25 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 16:32:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
704,31 $
Mức chênh lệch một ngày
708,10 $ - 734,17 $
Phạm vi một năm
510,06 $ - 934,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,26 T USD
Số lượng trung bình
358,98 N
Tỷ số P/E
37,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2018info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,23 Tr | -29,15% |
Chi phí hoạt động | 27,47 Tr | 120,69% |
Thu nhập ròng | -66,64 Tr | -137,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -227,98 | -235,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,99 | -74,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,38 Tr | -261,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2018info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 564,57 Tr | 56,92% |
Tổng tài sản | 578,46 Tr | 55,96% |
Tổng nợ | 40,06 Tr | 54,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 538,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 47,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2018info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,64 Tr | -137,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,84 Tr | -47,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,54 Tr | 33,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 244,67 Tr | -19,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,17 Tr | -10,69% |
Dòng tiền tự do | -13,21 Tr | -97,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.863