Trang chủARH • WSE
add
Archicom SA
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
42,10 zł - 45,40 zł
Phạm vi một năm
39,70 zł - 52,60 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T PLN
Số lượng trung bình
5,93 N
Tỷ số P/E
76,93
Tỷ lệ cổ tức
7,42%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,30 Tr | 151,27% |
Chi phí hoạt động | 44,40 Tr | -13,01% |
Thu nhập ròng | 79,13 Tr | 166,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,05 | 6,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,25 Tr | 224,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,23 Tr | 19,94% |
Tổng tài sản | 3,74 T | 32,31% |
Tổng nợ | 2,49 T | 58,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,13 Tr | 166,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,84 Tr | -27,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,65 Tr | 24,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,59 Tr | 164,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,74 Tr | 2.506,69% |
Dòng tiền tự do | -251,21 Tr | -318,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
321