Trang chủARHCF • OTCMKTS
add
Alfresa Holdings Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
11,87 $
Phạm vi một năm
11,87 $ - 11,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
463,81 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 833,32 T | 3,39% |
Chi phí hoạt động | 45,90 T | 3,74% |
Thu nhập ròng | 20,46 T | 75,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,80 T | 10,92% |
Tổng tài sản | 1,63 NT | 2,24% |
Tổng nợ | 1,13 NT | 2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,46 T | 75,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
12.452