Trang chủARI • ASX
add
Arika Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,70 N | 608,83% |
Chi phí hoạt động | 254,74 N | 132,25% |
Thu nhập ròng | -324,73 N | 11,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,83 N | -117,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -189,24 N | -232,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 Tr | 65,95% |
Tổng tài sản | 20,27 Tr | 108,78% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 448,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 861,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -324,73 N | 11,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -224,58 N | 4,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 Tr | -489,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,05 Tr | 2.203,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 648,05 N | 287,93% |
Dòng tiền tự do | -1,21 Tr | -1.237,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1