Trang chủARI • NYSE
add
Apollo Commercial Real Estate Financ Inc
9,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,68 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:05:00 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,67 $
Mức chênh lệch một ngày
9,63 $ - 9,78 $
Phạm vi một năm
7,70 $ - 11,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T USD
Số lượng trung bình
949,12 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
10,33%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,98 Tr | -6,19% |
Chi phí hoạt động | 18,07 Tr | -3,31% |
Thu nhập ròng | 50,79 Tr | 155,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 74,71 | 159,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | -25,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,89 Tr | 26,19% |
Tổng tài sản | 9,52 T | 4,63% |
Tổng nợ | 7,66 T | 5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,79 Tr | 155,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,74 Tr | -32,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 314,15 Tr | 52,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -278,89 Tr | -18,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,23 Tr | 248,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web