Trang chủARKO • IDX
add
Arkora Hydro Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
6.125,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
5.825,00 Rp - 6.250,00 Rp
Phạm vi một năm
740,00 Rp - 13.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
17,20 NT IDR
Số lượng trung bình
3,30 Tr
Tỷ số P/E
269,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,89 T | 12,28% |
Chi phí hoạt động | 32,34 T | 26,10% |
Thu nhập ròng | 16,23 T | 1.202,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,92 | 1.058,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,90 T | 7,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -766,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,33 T | 166,27% |
Tổng tài sản | 1,70 NT | 28,59% |
Tổng nợ | 1,18 NT | 36,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 516,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 34,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,23 T | 1.202,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,20 T | -1.398,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,90 T | 129,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,07 T | -37,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,23 T | 55,72% |
Dòng tiền tự do | -101,14 T | -116,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
253