Trang chủARL • ASX
add
Ardea Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
127,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
233,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,82 N | 541,05% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | -29,01% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 41,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -635,48 | 90,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 Tr | 37,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,64 Tr | -12,40% |
Tổng tài sản | 143,79 Tr | 86,37% |
Tổng nợ | 28,99 Tr | 12,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 41,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | 42,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,59 Tr | -58,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,33 Tr | 31,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 Tr | -94,74% |
Dòng tiền tự do | -13,21 Tr | -43,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web