Trang chủARMGD • IST
add
Armada Gida Ticaret Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
82,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
82,85 ₺ - 86,25 ₺
Phạm vi một năm
28,80 ₺ - 88,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
21,98 T TRY
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
23,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,66 T | -4,27% |
Chi phí hoạt động | 160,04 Tr | -22,73% |
Thu nhập ròng | 236,15 Tr | -25,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,87 | -22,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 395,12 Tr | 24,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 52,28% |
Tổng tài sản | 13,11 T | 88,75% |
Tổng nợ | 7,37 T | 45,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 236,15 Tr | -25,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 T | -137,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,50 Tr | 39,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 637,40 Tr | -45,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -494,87 Tr | -224,81% |
Dòng tiền tự do | -1,63 T | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
307