Trang chủARNA • IDX
add
Arwana Citramulia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
515,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
500,00 Rp - 520,00 Rp
Phạm vi một năm
484,00 Rp - 695,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 NT IDR
Số lượng trung bình
3,90 Tr
Tỷ số P/E
9,03
Tỷ lệ cổ tức
8,51%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 740,46 T | 4,24% |
Chi phí hoạt động | 94,90 T | -4,12% |
Thu nhập ròng | 98,37 T | -10,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,28 | -14,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 161,96 T | -7,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,94 T | -3,56% |
Tổng tài sản | 2,88 NT | 8,36% |
Tổng nợ | 949,19 T | 21,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,37 T | -10,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 218,95 T | -24,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,69 T | 15,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,39 T | 259,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 141,64 T | 14,31% |
Dòng tiền tự do | 129,81 T | 22,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.419