Trang chủARNA • IDX
add
Arwana Citramulia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
530,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
525,00 Rp - 535,00 Rp
Phạm vi một năm
510,00 Rp - 695,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 NT IDR
Số lượng trung bình
4,18 Tr
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
8,04%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 750,37 T | 7,13% |
Chi phí hoạt động | 89,52 T | -11,39% |
Thu nhập ròng | 97,94 T | -13,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,05 | -18,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,38 T | -2,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,30 T | -11,82% |
Tổng tài sản | 2,63 NT | 5,51% |
Tổng nợ | 774,62 T | 9,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,94 T | -13,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 191,28 T | 38,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,18 T | -158,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,52 T | 46,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,63 T | 155,19% |
Dòng tiền tự do | 50,16 T | -52,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.510