Trang chủAROC • NYSE
add
Archrock Inc
34,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,26%)+0,090
34,70 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:02:36 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,07 $
Mức chênh lệch một ngày
34,46 $ - 35,49 $
Phạm vi một năm
20,12 $ - 37,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,05 T USD
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
18,91
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 377,07 Tr | 15,52% |
Chi phí hoạt động | 105,55 Tr | 5,17% |
Thu nhập ròng | 116,77 Tr | 95,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,97 | 69,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | 97,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,89 Tr | 38,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | -64,86% |
Tổng tài sản | 4,35 T | 13,73% |
Tổng nợ | 2,86 T | 14,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,77 Tr | 95,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 214,48 Tr | 72,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,52 Tr | 73,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -202,49 Tr | -196,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,53 Tr | -477,05% |
Dòng tiền tự do | 82,97 Tr | 120,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 2015
Trang web
Nhân viên
1.350