Trang chủAROW • NASDAQ
add
Arrow Financial Corp
32,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,99 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 17:29:20 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,95 $
Mức chênh lệch một ngày
32,74 $ - 33,87 $
Phạm vi một năm
22,72 $ - 36,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
542,53 Tr USD
Số lượng trung bình
91,19 N
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,56 Tr | 37,04% |
Chi phí hoạt động | 25,24 Tr | 0,27% |
Thu nhập ròng | 14,01 Tr | 213,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,92 | 128,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,85 | 80,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,18 Tr | 28,10% |
Tổng tài sản | 4,45 T | 3,24% |
Tổng nợ | 4,01 T | 2,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,01 Tr | 213,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1851
Trang web
Nhân viên
600