Trang chủARQ • NASDAQ
add
Arq Inc
3,27 $
Sau giờ giao dịch:(2,14%)+0,070
3,34 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:19:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,23 $
Mức chênh lệch một ngày
3,18 $ - 3,29 $
Phạm vi một năm
3,18 $ - 7,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
107,40 Tr USD
Số lượng trung bình
450,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,07 Tr | 0,86% |
Chi phí hoạt động | 12,15 Tr | -2,51% |
Thu nhập ròng | -653,00 N | -140,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,86 | -140,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -121,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,92 Tr | -36,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 Tr | -85,56% |
Tổng tài sản | 277,95 Tr | -0,72% |
Tổng nợ | 60,79 Tr | -1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -653,00 N | -140,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,30 Tr | -31,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,32 Tr | 82,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,92 Tr | -111,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,00 N | -99,66% |
Dòng tiền tự do | 4,95 Tr | 433,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
202