Trang chủARQT • NASDAQ
add
Arcutis Biotherapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,76 $
Mức chênh lệch một ngày
23,15 $ - 24,25 $
Phạm vi một năm
11,86 $ - 31,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 T USD
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,50 Tr | 81,48% |
Chi phí hoạt động | 99,43 Tr | 37,93% |
Thu nhập ròng | 17,40 Tr | 261,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,43 | 188,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 244,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,95 Tr | 358,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,98 Tr | -3,06% |
Tổng tài sản | 432,97 Tr | 24,10% |
Tổng nợ | 243,49 Tr | 27,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,40 Tr | 261,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,18 Tr | 3.600,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,18 Tr | -198,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,72 Tr | 103,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,21 Tr | 93,37% |
Dòng tiền tự do | 18,21 Tr | 294,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
354