Trang chủARRY • NASDAQ
add
Array Technologies Inc
7,50 $
Trước giờ mở cửa:(0,27%)-0,020
7,48 $
Đóng cửa: 4 thg 3, 05:08:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,57 $
Mức chênh lệch một ngày
7,25 $ - 7,66 $
Phạm vi một năm
3,76 $ - 12,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T USD
Số lượng trung bình
7,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,04 Tr | -17,87% |
Chi phí hoạt động | 66,71 Tr | 16,30% |
Thu nhập ròng | -145,75 Tr | -14,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,48 | -39,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -106,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,02 Tr | -126,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,39 Tr | -32,67% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 1,81% |
Tổng nợ | 1,19 T | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -145,75 Tr | -14,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,64 Tr | -24,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,48 Tr | 46,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,54 Tr | -3.257,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,88 Tr | -27,98% |
Dòng tiền tự do | -57,86 Tr | -567,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.200