Trang chủARRY • NASDAQ
add
Array Technologies Inc
7,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)-0,010
7,50 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:48:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,49 $
Mức chênh lệch một ngày
7,39 $ - 7,57 $
Phạm vi một năm
3,76 $ - 10,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T USD
Số lượng trung bình
7,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,49 Tr | 70,04% |
Chi phí hoạt động | 50,71 Tr | 3,42% |
Thu nhập ròng | 33,50 Tr | 123,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | 113,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 76,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,70 Tr | 61,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 221,52 Tr | -33,35% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 3,07% |
Tổng nợ | 1,21 T | 9,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 404,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -24,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,50 Tr | 123,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,36 Tr | -39,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,43 Tr | -1.664,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,74 Tr | -57,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,67 Tr | -411,01% |
Dòng tiền tự do | 63,37 Tr | -0,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.021