Trang chủARS • CNSX
add
Ares Strategic Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
241,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 560,90 N | 123,55% |
Thu nhập ròng | 376,42 N | 155,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -491,64 N | -109,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,93 Tr | 35.974,52% |
Tổng tài sản | 64,63 Tr | 66,25% |
Tổng nợ | 37,65 Tr | 41,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,42 N | 155,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,30 Tr | 119,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,17 Tr | -268,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,16 Tr | 1.411,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,33 Tr | 599,19% |
Dòng tiền tự do | -6,24 Tr | -420,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web