Trang chủARSHIYA • NSE
add
Arshiya Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,24 ₹ - 1,32 ₹
Phạm vi một năm
1,16 ₹ - 3,94 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
334,61 Tr INR
Số lượng trung bình
188,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 340,19 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 544,89 Tr | — |
Thu nhập ròng | -24,17 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -7,11 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,46 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,33 Tr | — |
Tổng tài sản | 25,73 T | — |
Tổng nợ | 57,38 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -31,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 50,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,17 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
62