Trang chủARTG • CVE
add
Artemis Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,75 $
Mức chênh lệch một ngày
39,00 $ - 41,90 $
Phạm vi một năm
15,69 $ - 48,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 T CAD
Số lượng trung bình
459,86 N
Tỷ số P/E
28,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,83%
14,73%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,70 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 17,51 Tr | 361,20% |
Thu nhập ròng | 133,48 Tr | 1.622,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,00 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,98 Tr | 6.635,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,10 Tr | 494,45% |
Tổng tài sản | 2,47 T | 44,74% |
Tổng nợ | 1,46 T | 30,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,48 Tr | 1.622,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,89 Tr | 14.055,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,11 Tr | -18,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,97 Tr | -111,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,81 Tr | 428,56% |
Dòng tiền tự do | 76,07 Tr | 184,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
439