Trang chủARTMS • IST
add
Artemis Hali AS
Giá đóng cửa hôm trước
38,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
37,84 ₺ - 39,56 ₺
Phạm vi một năm
24,64 ₺ - 58,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T TRY
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
11,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,73 Tr | -82,80% |
Chi phí hoạt động | 71,19 Tr | 582,43% |
Thu nhập ròng | 78,38 Tr | -40,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,09 | 245,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,19 Tr | -48,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,51 Tr | 18,91% |
Tổng tài sản | 3,02 T | 49,02% |
Tổng nợ | 819,98 Tr | 110,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,38 Tr | -40,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 651,11 Tr | 3.131,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -561,63 Tr | -3.701,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,86 Tr | -25,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 518,87 N | 100,89% |
Dòng tiền tự do | -653,02 Tr | -1.818,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
182