Trang chủARTO • IDX
add
Bank Jago Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.315,00 Rp - 1.370,00 Rp
Phạm vi một năm
1.235,00 Rp - 2.440,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
18,11 NT IDR
Số lượng trung bình
4,50 Tr
Tỷ số P/E
67,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 574,83 T | 36,34% |
Chi phí hoạt động | 479,07 T | 36,00% |
Thu nhập ròng | 77,10 T | 80,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,41 | 32,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,45 | 76,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 NT | 19,00% |
Tổng tài sản | 36,51 NT | 27,90% |
Tổng nợ | 27,68 NT | 38,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,83 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,10 T | 80,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -805,76 T | -46,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 257,22 T | 126,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 NT | 7,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 NT | 315,59% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1992
Trang web
Nhân viên
596