Trang chủARVEN • EPA
add
Arverne Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,70 €
Mức chênh lệch một ngày
4,66 € - 4,80 €
Phạm vi một năm
3,46 € - 5,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
181,63 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,57 Tr | 103,97% |
Chi phí hoạt động | 13,23 Tr | 54,27% |
Thu nhập ròng | -5,02 Tr | -19,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,72 | 41,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,73 Tr | -26,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,53 Tr | — |
Tổng tài sản | 237,99 Tr | — |
Tổng nợ | 79,06 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,02 Tr | -19,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,82 Tr | -590,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,78 Tr | -46,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -552,50 N | -124,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,15 Tr | -309,16% |
Dòng tiền tự do | -8,90 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
222