Trang chủARVSMART • NSE
add
Arvind Smartspaces Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
528,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
514,00 ₹ - 530,00 ₹
Phạm vi một năm
486,80 ₹ - 757,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,37 T INR
Số lượng trung bình
232,65 N
Tỷ số P/E
33,28
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | -20,83% |
Chi phí hoạt động | 601,82 Tr | 38,88% |
Thu nhập ròng | 287,61 Tr | -39,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,29 | -23,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,25 | -39,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 407,68 Tr | -30,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -27,87% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 287,61 Tr | -39,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
434