Trang chủARX • NYSE
add
Accelerant Holdings
11,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,24 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:00:20 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,71 $
Mức chênh lệch một ngày
11,14 $ - 11,76 $
Phạm vi một năm
9,18 $ - 31,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 T USD
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,80 Tr | 57,14% |
Chi phí hoạt động | 144,00 Tr | 77,56% |
Thu nhập ròng | -1,44 T | -17.874,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -661,02 | -11.418,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,20 Tr | 1.940,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | 50,04% |
Tổng tài sản | 7,86 T | 42,80% |
Tổng nợ | 7,16 T | 37,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 703,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 T | -17.874,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,90 Tr | -73,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,50 Tr | 18,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,60 Tr | 52.250,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 217,40 Tr | 1,64% |
Dòng tiền tự do | -941,41 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
490