Trang chủAS • BKK
add
Asiasoft
Giá đóng cửa hôm trước
3,08 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,04 ฿ - 3,18 ฿
Phạm vi một năm
1,90 ฿ - 4,12 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T THB
Số lượng trung bình
3,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 360,14 Tr | 35,51% |
Chi phí hoạt động | 99,99 Tr | 14,70% |
Thu nhập ròng | 53,74 Tr | 43,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,92 | 5,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,98 Tr | 47,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 370,82 Tr | -7,43% |
Tổng tài sản | 1,76 T | -1,42% |
Tổng nợ | 438,81 Tr | -16,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,74 Tr | 43,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,12 Tr | 23,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,22 Tr | -489,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,70 Tr | -122,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,62 Tr | -174,19% |
Dòng tiền tự do | 38,30 Tr | 205,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
204