Trang chủASAN • NYSE
add
Asana Inc
6,85 $
Trước giờ mở cửa:(0,44%)+0,030
6,88 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 00:09:38 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,05 $
Mức chênh lệch một ngày
6,82 $ - 7,22 $
Phạm vi một năm
6,51 $ - 19,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T USD
Số lượng trung bình
6,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,57 Tr | 9,15% |
Chi phí hoạt động | 213,21 Tr | -3,55% |
Thu nhập ròng | -32,21 Tr | 48,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,67 | 52,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,52 Tr | 44,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 434,04 Tr | -7,03% |
Tổng tài sản | 844,09 Tr | -5,31% |
Tổng nợ | 689,97 Tr | 3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,21 Tr | 48,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,59 Tr | 74,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,63 Tr | 261,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,84 Tr | -52.284,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,38 Tr | 233,96% |
Dòng tiền tự do | 83,09 Tr | 109,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.819