Trang chủASB • KLSE
add
Advance Synergy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,075 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
165,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,60 Tr | -0,01% |
Chi phí hoạt động | 8,48 Tr | -76,35% |
Thu nhập ròng | 9,03 Tr | 177,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,98 | 177,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,51 Tr | 169,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,53 Tr | -26,62% |
Tổng tài sản | 572,78 Tr | -11,24% |
Tổng nợ | 167,85 Tr | -17,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 404,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,03 Tr | 177,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,11 Tr | 275,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,09 Tr | 397,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,78 Tr | 63,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,79 Tr | 126,77% |
Dòng tiền tự do | 20,42 Tr | 210,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
559