Trang chủASCE • EBR
add
Ascencio SA
Giá đóng cửa hôm trước
50,70 €
Mức chênh lệch một ngày
50,10 € - 51,00 €
Phạm vi một năm
42,85 € - 56,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
337,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,09 Tr | -33,23% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | -25,72% |
Thu nhập ròng | 8,48 Tr | 86,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,20 | 179,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,93 Tr | 7,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,50 Tr | -12,29% |
Tổng tài sản | 773,58 Tr | -0,91% |
Tổng nợ | 323,38 Tr | -4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,48 Tr | 86,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,78 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,11 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,50 N | — |
Dòng tiền tự do | 4,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
22